pancreatic cancer

pancreatic cancer

A doctor explains a diagram of pancreatic cancer to a patient.

Định nghĩa

Danh từ:
Ung thư tuyến tụymột loại ung thư phát sinh từ các tế bào của tuyến tụy, một cơ quan nằm sau dạ dày, chức năng sản xuất enzyme tiêu hóa hormone (như insulin). Đây một dạng ung thư nguy hiểm, thường được phát hiệngiai đoạn muộn do triệu chứng ban đầu không rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Ung thư tuyến tụy một trong những dạng ung thư nguy hiểm nhất do chẩn đoán muộn.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư tuyến tụy sau khi bị đau bụng dai dẳng.)
  • (Nghiên cứu về ung thư tuyến tụy tập trung vào phát hiện sớm các liệu pháp nhắm mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pancreatic cancer" thường đi kèm với các tính từ chỉ giai đoạn hoặc mức độ:
    • Advanced pancreatic cancer: ung thư tuyến tụy giai đoạn muộn.
    • Metastatic pancreatic cancer: ung thư tuyến tụy đã di căn.
    • Resectable pancreatic cancer: ung thư tuyến tụy có thể phẫu thuật cắt bỏ.
  • Cụm từ thường gặp trong y khoa:
    • Pancreatic cancer prognosis: tiên lượng ung thư tuyến tụy.
    • Pancreatic cancer risk factors: các yếu tố nguy gây ung thư tuyến tụy.
Biến thể từ gần giống
  • Pancreatic (tính từ): thuộc về tuyến tụy.
    • Pancreatic duct: ống tụy.
    • Pancreatic enzymes: enzyme tuyến tụy.
  • Pancreatitis (danh từ): viêm tuyến tụy (một bệnh khác, không phải ung thư).
    • Chronic pancreatitis: viêm tuyến tụy mạn tính.
Từ đồng nghĩa
  • Cancer of the pancreas (cụm từ): ung thư của tuyến tụy (dạng mô tả đầy đủ hơn).
  • Adenocarcinoma of the pancreas (cụm từ chuyên ngành): ung thư biểu mô tuyến của tuyến tụy (loại phổ biến nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pancreatic cancer". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể gặp các động từ như:
- To be diagnosed with: được chẩn đoán mắc.
- He was diagnosed with pancreatic cancer last year.
- To survive: sống sót sau.
- She survived pancreatic cancer after aggressive treatment.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pancreatic cancer". Tuy nhiên, trong văn cảnh, có thể dùng các thành ngữ chỉ sự nguy hiểm như:
- A ticking time bomb: quả bom hẹn giờ (ám chỉ căn bệnh nguy hiểm tiềm ẩn).
- Pancreatic cancer is often called a ticking time bomb because symptoms appear late.